prune whip

prune whip

A child enjoys a bowl of prune whip for dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tráng miệng kem mận: "prune whip" một món tráng miệng được làm từ mận khô xay nhuyễn (puree mận) kết hợp với kem tươi đánh bông. Món này kết cấu mịn, nhẹ thường được dùng lạnh.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuẩn bị một món kem mận ngon cho bữa tiệc tối.)
  • (Kem mận một món tráng miệng cổ điển kết hợp vị ngọt của mận khô với độ béo ngậy của kem tươi đánh bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve prune whip": dùng để chỉ hành động phục vụ món kem mận.

    • The restaurant serves prune whip as a light dessert option. (Nhà hàng phục vụ kem mận như một lựa chọn món tráng miệng nhẹ.)
  • "prune whip recipe": công thức làm kem mận.

    • I found an old prune whip recipe in my grandmother's cookbook. (Tôi tìm thấy một công thức kem mận trong sách nấu ăn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune puree (n): mận khô xay nhuyễn, nguyên liệu chính để làm món kem mận.

    • You need to make a smooth prune puree before adding the whipped cream. (Bạn cần làm mận khô xay nhuyễn mịn trước khi thêm kem tươi đánh bông.)
  • Whipped cream (n): kem tươi đánh bông, thành phần tạo độ bông xốp cho món kem mận.

    • The whipped cream gives the prune whip its light and airy texture. (Kem tươi đánh bông tạo cho kem mận kết cấu nhẹ thoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prune mousse: mousse mận (món tráng miệng tương tự nhưng thường thêm gelatin để đông đặc).
  • Prune dessert: món tráng miệng từ mận (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Prune whip with nuts: kem mận kèm các loại hạt.

    • She topped the prune whip with chopped almonds for extra crunch. ( ấy rắc hạnh nhân cắt nhỏ lên kem mận để thêm độ giòn.)
  • Chilled prune whip: kem mận để lạnh.

    • A chilled prune whip is perfect for a summer dessert. (Kem mận để lạnh món tráng miệng hoàn hảo cho mùa .)
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống